这几只猫儿
—
Gợi nhớ
Từ "这几只猫儿" (zhè jǐ zhī māor) nghĩa là "Mấy chú mèo con này", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 几 (jǐ): mấy + 只 (zhī / zhǐ): con/cái (lượng từ) + 猫 (māo): con mèo + 儿 (ér): trẻ con.
Thành phần cấu tạo
这几只猫儿
Mấy chú mèo con này
辶
文
几
口
八
犭
Phân tích từ 这几只猫儿
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Mấy chú mèo con này
Ví dụ (3)
这几只猫儿长得胖乎乎的。
Mấy chú mèo con này trông mập mạp tròn trịa.
These few little kittens look chubby.
小女孩在抱这几只猫儿。
Bé gái đang ôm mấy chú mèo con này.
The little girl is holding these few kittens.
这几只猫儿蹲在门口等吃的。
Mấy chú mèo con này ngồi chầu ở cửa chờ đồ ăn.
These few little kittens squat at the door waiting for food.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây