你家
—
Gợi nhớ
Từ "你家" (nǐ jiā) nghĩa là "nhà bạn, gia đình của bạn", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 家 (jiā / jie): nhà.
Thành phần cấu tạo
你家
nhà bạn, gia đình của bạn
亻
尔
宀
豕
Phân tích từ 你家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà bạn, gia đình của bạn
Ví dụ (3)
你家离学校远吗?
Nhà bạn cách trường học xa không?
Is your house far from school?
明天我可以去你家玩吗?
Ngày mai tớ có thể sang nhà bạn chơi không?
Can I go to your house to play tomorrow?
你家花园里的花开得真漂亮。
Hoa trong vườn nhà bạn nở thật đẹp.
The flowers in your garden bloom so beautifully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây