ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
你家
nǐ jiā
nhà bạn, gia đình của bạn
Hán việt: nhĩ gia
—

Gợi nhớ

Từ "你家" (nǐ jiā) nghĩa là "nhà bạn, gia đình của bạn", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 家 (jiā / jie): nhà.

Thành phần cấu tạo

你家
nǐ jiā
nhà bạn, gia đình của bạn
亻
尔
宀
豕

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhà bạn, gia đình của bạn
Ví dụ (3)
nǐ你jiā家lí离xuéxiào学校yuǎn远ma吗?
Nhà bạn cách trường học xa không?
Is your house far from school?
míngtiān明天wǒ我kěyǐ可以qù去nǐ你jiā家wán玩ma吗?
Ngày mai tớ có thể sang nhà bạn chơi không?
Can I go to your house to play tomorrow?
nǐ你jiā家huāyuán花园lǐ里de的huākāi花开de得zhēn真piàoliang漂亮。
Hoa trong vườn nhà bạn nở thật đẹp.
The flowers in your garden bloom so beautifully.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây