無地自容
—
Gợi nhớ
Từ "無地自容" (wú dì zì róng) mang nghĩa "không biết xấu hổ", kết hợp bởi 無 (wú - vô): "không" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 無: Con người (𠂉) đem cả bó củi bốn mươi nhành (卌) chất lên giàn rồi đốt dưới ngọn lửa (灬) cháy rụi thành tro bụi, chẳng còn lại gì là không có (無). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 無地自容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:không biết xấu hổ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây