ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
瘧疾
nüè jí
bệnh sốt rét
Hán việt: ngược tật
—

Gợi nhớ

Từ "瘧疾" (nüè jí) mang nghĩa "bệnh sốt rét", kết hợp bởi 瘧 (nüè - ngược): "bệnh sốt rét" + 疾 (jí - tật): "bệnh tật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瘧: Căn bệnh (疒) hành hạ con người bằng những cơn nóng lạnh tàn khốc như hổ dữ vồ mồi (虐) chính là chứng bệnh sốt rét (瘧). • Chữ 疾: Cơn ốm đau (疒) ập đến nhanh và buốt nhói như trúng mũi tên (矢) bắn tới, chỉ sự đau yếu, bệnh tật (疾).

Thành phần cấu tạo

瘧疾
nüè jí
bệnh sốt rét
瘧
nüè • ngược
bệnh sốt rét
疒
Bộ Nạch
Căn bệnh hành hạ cơ thể
虐
Chữ Ngược
Sự tàn bạo, hành hạ dữ dội như hổ vồ
疾
jí • tật
bệnh tật
疒
Bộ Nạch
Căn bệnh hành hạ cơ thể
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên / âm đọc (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây