瘧疾
—
Gợi nhớ
Từ "瘧疾" (nüè jí) mang nghĩa "bệnh sốt rét", kết hợp bởi 瘧 (nüè - ngược): "bệnh sốt rét" + 疾 (jí - tật): "bệnh tật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瘧: Căn bệnh (疒) hành hạ con người bằng những cơn nóng lạnh tàn khốc như hổ dữ vồ mồi (虐) chính là chứng bệnh sốt rét (瘧). • Chữ 疾: Cơn ốm đau (疒) ập đến nhanh và buốt nhói như trúng mũi tên (矢) bắn tới, chỉ sự đau yếu, bệnh tật (疾).
Thành phần cấu tạo
瘧疾
bệnh sốt rét
瘧
疒
Bộ Nạch
Căn bệnh hành hạ cơ thể
虐
Chữ Ngược
Sự tàn bạo, hành hạ dữ dội như hổ vồ
疾
疒
Bộ Nạch
Căn bệnh hành hạ cơ thể
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên / âm đọc (bên trong)
Phân tích từ 瘧疾
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:bệnh sốt rét
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây