代勞
—
Gợi nhớ
Từ "代勞" (dài láo) mang nghĩa "làm điều đó thay mặt bạn", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 勞 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 勞: Dưới mái nhà (冖) thắp hai ngọn đèn lửa sáng rực (炏), người thợ vẫn miệt mài bỏ sức lực (力) ra lao động đêm ngày (勞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 代勞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:làm điều đó thay mặt bạn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây