ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
代勞
dài láo
làm điều đó thay mặt bạn
Hán việt: đại lao
—

Gợi nhớ

Từ "代勞" (dài láo) mang nghĩa "làm điều đó thay mặt bạn", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 勞 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 勞: Dưới mái nhà (冖) thắp hai ngọn đèn lửa sáng rực (炏), người thợ vẫn miệt mài bỏ sức lực (力) ra lao động đêm ngày (勞).

Thành phần cấu tạo

代勞
dài láo
làm điều đó thay mặt bạn
代
dài • đại
thế hệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)
勞
láo • lao
Lao động
炏
Chữ Viêm (ngang)
Ngọn lửa bốc cháy (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (ở giữa)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây