ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逞強
chěng qiáng
thể hiện sức mạnh của mình
Hán việt: sính cường
—

Gợi nhớ

Từ "逞強" (chěng qiáng) mang nghĩa "thể hiện sức mạnh của mình", kết hợp bởi 逞 (chěng - sính): "khoe khoang" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逞: Bước đi nghênh ngang trên đường (辶) cố tình phô bày hết vẻ ngoài (呈) cho thiên hạ thấy là kẻ thích khoe khoang (逞). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).

Thành phần cấu tạo

逞強
chěng qiáng
thể hiện sức mạnh của mình
逞
chěng • sính
khoe khoang
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên trong)
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây