ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
黃昏
huánghūn
hoàng hôn
Hán việt: hoàng hôn
—

Gợi nhớ

Từ "黃昏" (huánghūn) mang nghĩa "hoàng hôn", kết hợp bởi 黃 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 昏 (hūn - hôn): "hoàng hôn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黃: Ánh nắng rực rỡ chiếu xuống cánh đồng lúa chín (田) trải rộng khắp muôn phương, gợi lên sắc màu vàng óng ả của đất đai và hoàng kim (黃). • Chữ 昏: Khi vầng mặt trời (日) đã hạ xuống thật thấp (氐) sát đường chân trời làm không gian nhá nhem tối chính là lúc chiều tà, hoàng hôn (昏).

Thành phần cấu tạo

黃昏
huánghūn
hoàng hôn
黃
huáng • hoàng
Màu vàng
黃
Bộ Hoàng
Hình ngọn lửa sáng vàng rực
昏
hūn • hôn
hoàng hôn
氐
Đê
Thấp (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây