黃昏
—
Gợi nhớ
Từ "黃昏" (huánghūn) mang nghĩa "hoàng hôn", kết hợp bởi 黃 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 昏 (hūn - hôn): "hoàng hôn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黃: Ánh nắng rực rỡ chiếu xuống cánh đồng lúa chín (田) trải rộng khắp muôn phương, gợi lên sắc màu vàng óng ả của đất đai và hoàng kim (黃). • Chữ 昏: Khi vầng mặt trời (日) đã hạ xuống thật thấp (氐) sát đường chân trời làm không gian nhá nhem tối chính là lúc chiều tà, hoàng hôn (昏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黃昏
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoàng hôn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây