天昏地暗
—
Gợi nhớ
Từ "天昏地暗" (tiān hūn dì àn) mang nghĩa "trời đất tối tăm, tối tăm mặt mũi", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 昏 (hūn - hôn): "hoàng hôn" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 暗 (àn - ám): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 昏: Khi vầng mặt trời (日) đã hạ xuống thật thấp (氐) sát đường chân trời làm không gian nhá nhem tối chính là lúc chiều tà, hoàng hôn (昏). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 天昏地暗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:trời đất tối tăm, tối tăm mặt mũi
Ví dụ (3)
沙尘暴刮起时,整座城市瞬间变得天昏地暗。
Khi trận bão cát nổi lên, toàn bộ thành phố lập tức trở nên tối tăm mù mịt.
When the sandstorm blew in, the entire city instantly became dark and murky.
为了准备年终审计,财务部这几天忙得天昏地暗。
Để chuẩn bị cho đợt kiểm toán cuối năm, bộ phận tài chính mấy ngày nay bận đến tối tăm mặt mũi.
To prepare for the year-end audit, the finance department has been frantically busy day and night these past few days.
两只狮子为了争夺领地,在草地上打得天昏地暗。
Hai con sư tử tranh giành lãnh thổ đã đánh nhau một trận trời đất tối tăm trên bãi cỏ.
Two lions fought fiercely on the grassland to compete for territory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây