黃瓜
—
Gợi nhớ
Từ "黃瓜" (huáng guā) mang nghĩa "quả dưa chuột", kết hợp bởi 黃 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 瓜 (guā - qua): "Quả dưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黃: Ánh nắng rực rỡ chiếu xuống cánh đồng lúa chín (田) trải rộng khắp muôn phương, gợi lên sắc màu vàng óng ả của đất đai và hoàng kim (黃). • Chữ 瓜: Hình quả dưa tròn treo lủng lẳng trên dây leo, trái cây mọng nước mát lành, quả dưa 瓜.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黃瓜
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây