瓜分
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "瓜分" (guāfēn) mang nghĩa "phân chia, xâu xé phần", kết hợp bởi 瓜 (guā - qua): "Quả dưa" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓜: Hình quả dưa tròn treo lủng lẳng trên dây leo, trái cây mọng nước mát lành, quả dưa 瓜. • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phân chia, xâu xé phần
Ví dụ (5)
帝国主义列强企图瓜分中国。
Các cường quốc đế quốc đã âm mưu xâu xé Trung Quốc.
The imperialist powers attempted to carve up China.
几家大公司瓜分了整个市场。
Vài công ty lớn đã phân chia nhau toàn bộ thị trường.
Several large companies carved up the entire market.
贪婪的亲戚们很快就把老人的遗产瓜分了。
Những người họ hàng tham lam đã nhanh chóng xâu xé di sản của cụ già.
The greedy relatives quickly divided up the old man's inheritance.
孩子们一拥而上,把桌上的糖果瓜分得一干二净。
Bọn trẻ ùa lên, xâu xé sạch sành sanh chỗ kẹo trên bàn.
The children all rushed forward and polished off all the candy on the table.
这笔巨额奖金被几个获胜者瓜分了。
Khoản tiền thưởng khổng lồ này đã được vài người chiến thắng phân chia.
The huge cash prize was divided among several winners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây