黃金
—
Gợi nhớ
Từ "黃金" (huáng jīn) mang nghĩa "vàng, hoàng kim", kết hợp bởi 黃 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黃: Ánh nắng rực rỡ chiếu xuống cánh đồng lúa chín (田) trải rộng khắp muôn phương, gợi lên sắc màu vàng óng ả của đất đai và hoàng kim (黃). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黃金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vàng, hoàng kim
Ví dụ (3)
国际市场上黄金的价格出现了明显上涨。
Giá vàng trên thị trường quốc tế đã xuất hiện mức tăng rõ rệt.
Gold prices in the international market experienced a noticeable rise.
年轻时代是人生学习和积累的黄金时期。
Thời tuổi trẻ là thời kỳ hoàng kim của học tập và tích lũy trong đời người.
Youth is the golden period of life for learning and accumulating.
她带了一条精致的黄金项链。
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền bằng vàng tinh xảo.
She wore a delicate gold necklace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây