先哲
—
Gợi nhớ
Từ "先哲" (xiān zhé) mang nghĩa "Tiền nhân hiền triết, hiền triết đời trước", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 哲 (zhé - triết): "triết lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 哲: Dùng đôi tay phân tích gãy gọn (折) rồi qua miệng (口) đúc kết thành lời sâu sắc tạo nên triết lý, người hiền triết (哲).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiền nhân hiền triết, hiền triết đời trước
Ví dụ (3)
我们应该认真学习和汲取古圣先哲的智慧。
Chúng ta nên chăm chỉ học hỏi và tiếp thu trí tuệ của các bậc thánh hiền đời trước.
We should earnestly study and draw wisdom from the ancient sages and philosophers.
先哲留下的著作为后世指明了方向。
Những trước tác mà các bậc hiền triết để lại đã chỉ rõ phương hướng cho hậu thế.
The writings left behind by ancient sages pointed the way for future generations.
他非常推崇中国古代先哲的思想。
Anh ấy vô cùng suy tôn tư tưởng của các bậc hiền triết Trung Quốc cổ đại.
He holds the ideas of ancient Chinese philosophers in high esteem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây