千千万万
—
Gợi nhớ
Từ "千千万万" (qiān qiān wàn wàn) mang nghĩa "hàng hà sa số, muôn vàn, vô số kể", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万).
Thành phần cấu tạo
千千万万
hàng hà sa số, muôn vàn, vô số kể
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:hàng hà sa số, muôn vàn, vô số kể
Ví dụ (3)
千千万万的志愿者纷纷加入了这次抗洪救灾行动。
Hàng vạn tình nguyện viên đã đồng loạt tham gia vào chiến dịch chống lũ cứu nạn lần này.
Millions of volunteers joined this flood relief operation one after another.
世界上有千千万万的人吃不饱饭,我们应当珍惜粮食。
Trên thế giới có vô số người không đủ ăn, chúng ta nên trân trọng lương thực.
There are millions upon millions of people in the world who do not have enough to eat, so we should cherish food.
科学家的每一项发明,都凝聚着千千万万次的实验。
Mỗi một phát minh của nhà khoa học đều đúc kết từ muôn vàn lần thử nghiệm.
Every invention by a scientist is the culmination of tens of thousands of experiments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây