斗殴
—
Gợi nhớ
Từ "斗殴" (dòuōu) mang nghĩa "đánh nhau (ẩu đả)", kết hợp bởi 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong" + 殴 (ōu - ẩu): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗). • Chữ 殴: Trong một khu vực (区) chật hẹp mà vung gậy (殳) lao vào xô xát với nhau là hành động đánh đập, ẩu đả (殴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斗殴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:đánh nhau (ẩu đả)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây