溢美之词
—
Gợi nhớ
Từ "溢美之词" (yì měi zhī cí) mang nghĩa "Lời ca tụng quá đà, lời tâng bốc", kết hợp bởi 溢 (yì - dật): "Tràn ra" + 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 之 (zhī - chi): "Của" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溢: Dòng nước (氵) rót thêm ngày càng nhiều (益) vào chiếc bình đầy khiến nước dâng trào và tràn ra ngoài (溢). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 溢美之词
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Lời ca tụng quá đà, lời tâng bốc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây