ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
溢美之词
yì měi zhī cí
Lời ca tụng quá đà, lời tâng bốc
Hán việt: dật mỹ chi từ
—

Gợi nhớ

Từ "溢美之词" (yì měi zhī cí) mang nghĩa "Lời ca tụng quá đà, lời tâng bốc", kết hợp bởi 溢 (yì - dật): "Tràn ra" + 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 之 (zhī - chi): "Của" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溢: Dòng nước (氵) rót thêm ngày càng nhiều (益) vào chiếc bình đầy khiến nước dâng trào và tràn ra ngoài (溢). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.

Thành phần cấu tạo

溢美之词
yì měi zhī cí
Lời ca tụng quá đà, lời tâng bốc
溢
yì • dật
Tràn ra
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
益
Chữ Ích
Lợi ích / âm đọc (bên phải)
美
měi • mỹ
đẹp
羊
Bộ Dương
Dê (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
之
zhī • chi
Của
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm
词
cí • từ
từ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
司
Ty
Quản lý / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây