长孙
—
Gợi nhớ
Từ "长孙" (zhǎng sūn) mang nghĩa "Cháu đích tôn / Họ Trưởng Tôn", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 孙 (sūn - tôn): "cháu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 孙: Đứa trẻ nhỏ (小) thuộc thế hệ nối tiếp của người con (子) trong gia đình chính là người cháu, họ Tôn (孙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 长孙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cháu đích tôn / Họ Trưởng Tôn
Ví dụ (3)
爷爷对长孙寄予了很大的期望。
Ông nội gửi gắm kỳ vọng rất lớn vào người cháu đích tôn.
Grandpa placed great expectations on his eldest grandson.
长孙无忌是唐朝著名的开国功臣。
Trưởng Tôn Vô Kỵ là vị khai quốc công thần nổi tiếng của vương triều nhà Đường.
Zhangsun Wuji was a famous founding statesman of the Tang Dynasty.
作为家里的长孙,他从小就懂得替父母分担家务。
Là cháu đích tôn trong gia đình, từ nhỏ cậu ấy đã biết đỡ đần việc nhà giúp bố mẹ.
As the eldest grandson in the family, he knew how to share the household chores with his parents from a young age.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây