ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
衣食无虞
yī shí wú yú
Cơm no áo ấm, không phải lo ăn lo mặc
Hán việt: y thực vô ngu
—

Gợi nhớ

Từ "衣食无虞" (yī shí wú yú) mang nghĩa "Cơm no áo ấm, không phải lo ăn lo mặc", kết hợp bởi 衣 (yī - y): "Quần áo" + 食 (shí - thực): "thức ăn" + 无 (wú - vô): "không có" + 虞 (yú - ngu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 虞: Nghe tiếng người nước Ngô (吴) hô hoán có mãnh hổ (虍) rình rập ngoài rừng khiến ai nấy đều phải lo lắng, dự liệu đề phòng (虞).

Thành phần cấu tạo

衣食无虞
yī shí wú yú
Cơm no áo ấm, không phải lo ăn lo mặc
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà
食
shí • thực
thức ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
虞
yú • ngu
lo lắng
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ, con hổ (bao góc trên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây