ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肥皂粉
féi zào fěn
Bột giặt
Hán việt: phì tạo phấn
—

Gợi nhớ

Từ "肥皂粉" (féi zào fěn) mang nghĩa "Bột giặt", kết hợp bởi 肥 (féi - phì): "béo" + 皂 (zào - tạo): "xà phòng" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肥: Phần da thịt cơ thể (月) tích tụ đầy đặn bám chặt (巴) vào nhau tạo nên vóc dáng tròn trịa, béo tốt (肥). • Chữ 皂: Từ bảy hạt thảo mộc (七) nấu thành bánh sáp màu trắng hoặc đen (白) dùng để giặt giũ sạch sẽ chính là cục xà phòng (皂). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).

Thành phần cấu tạo

肥皂粉
féi zào fěn
Bột giặt
肥
féi • phì
béo
月
Bộ Nhục (Nguyệt)
Thịt, cơ thể (nằm bên trái)
巴
Ba
Bám, dính / âm đọc (nằm bên phải)
皂
zào • tạo
xà phòng
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
七
Thất
Bảy (phía dưới)
粉
fěn • phấn
Bột
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bột giặt
Ví dụ (3)
māma妈妈qù去chāoshì超市mǎi买le了liǎng两dài袋féizàofěn肥皂粉。
Mẹ đi siêu thị mua hai túi bột giặt.
Mom went to the supermarket and bought two bags of soap powder.
shǐyòng使用féizàofěn肥皂粉shí时,yào要xiān先zài在wēnshuǐ温水zhōnghuà中化kāi开xiàoguǒ效果cái才hǎo好。
Khi dùng bột giặt, nên hòa tan trong nước ấm trước thì hiệu quả mới tốt.
When using soap powder, you should dissolve it in warm water first for the best results.
zhè这zhǒng种xīnxíng新型féizàofěn肥皂粉bùjǐn不仅qùwūlì去污力qiáng强,érqiě而且bù不shāng伤shǒu手。
Loại bột giặt kiểu mới này không chỉ có khả năng tẩy vết bẩn mạnh mà còn không hại da tay.
This new type of soap powder not only has strong stain-removing power, but is also gentle on the hands.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây