肥皂粉
—
Gợi nhớ
Từ "肥皂粉" (féi zào fěn) mang nghĩa "Bột giặt", kết hợp bởi 肥 (féi - phì): "béo" + 皂 (zào - tạo): "xà phòng" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肥: Phần da thịt cơ thể (月) tích tụ đầy đặn bám chặt (巴) vào nhau tạo nên vóc dáng tròn trịa, béo tốt (肥). • Chữ 皂: Từ bảy hạt thảo mộc (七) nấu thành bánh sáp màu trắng hoặc đen (白) dùng để giặt giũ sạch sẽ chính là cục xà phòng (皂). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肥皂粉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bột giặt
Ví dụ (3)
妈妈去超市买了两袋肥皂粉。
Mẹ đi siêu thị mua hai túi bột giặt.
Mom went to the supermarket and bought two bags of soap powder.
使用肥皂粉时,要先在温水中化开效果才好。
Khi dùng bột giặt, nên hòa tan trong nước ấm trước thì hiệu quả mới tốt.
When using soap powder, you should dissolve it in warm water first for the best results.
这种新型肥皂粉不仅去污力强,而且不伤手。
Loại bột giặt kiểu mới này không chỉ có khả năng tẩy vết bẩn mạnh mà còn không hại da tay.
This new type of soap powder not only has strong stain-removing power, but is also gentle on the hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây