ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
女郎
nǚ láng
Cô gái trẻ, thiếu nữ
Hán việt: nữ lang
—

Gợi nhớ

Từ "女郎" (nǚ láng) mang nghĩa "Cô gái trẻ, thiếu nữ", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 郎 (láng - lang): "Chàng trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 郎: Người thanh niên có phẩm hạnh tốt lành (良) sinh trưởng nơi thành ấp (阝) được mọi người quý mến gọi là chàng trai, tân lang (郎).

Thành phần cấu tạo

女郎
nǚ láng
Cô gái trẻ, thiếu nữ
女
nǚ • nữ
nữ
女
Bộ Nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ
郎
láng • lang
Chàng trai
良
Lương
Tốt / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Ấp
Thành phố (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cô gái trẻ, thiếu nữ
Ví dụ (3)
fēngmiàn封面shàng上de的módēngnǚláng摩登女郎xīyǐn吸引le了hěn很duō多rén人de的mùguāng目光。
Cô gái hiện đại trên trang bìa đã thu hút ánh nhìn của rất nhiều người.
The modern young lady on the cover caught the eye of many people.
nà那wèi位niánqīng年轻de的nǚláng女郎zài在dàtīng大厅lǐ里yōuyǎ优雅de地tánqín弹琴。
Cô gái trẻ tuổi đó đang chơi đàn một cách tao nhã trong đại sảnh.
That young woman is playing the piano gracefully in the hall.
guǎnggào广告lǐ里de的nǚláng女郎zhǎnshì展示zhe着zuìxīnkuǎn最新款de的xiāngshuǐ香水。
Cô gái trong quảng cáo đang trình diễn mẫu nước hoa mới nhất.
The girl in the advertisement is showcasing the latest perfume.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây