女郎
—
Gợi nhớ
Từ "女郎" (nǚ láng) mang nghĩa "Cô gái trẻ, thiếu nữ", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 郎 (láng - lang): "Chàng trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 郎: Người thanh niên có phẩm hạnh tốt lành (良) sinh trưởng nơi thành ấp (阝) được mọi người quý mến gọi là chàng trai, tân lang (郎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 女郎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cô gái trẻ, thiếu nữ
Ví dụ (3)
封面上的摩登女郎吸引了很多人的目光。
Cô gái hiện đại trên trang bìa đã thu hút ánh nhìn của rất nhiều người.
The modern young lady on the cover caught the eye of many people.
那位年轻的女郎在大厅里优雅地弹琴。
Cô gái trẻ tuổi đó đang chơi đàn một cách tao nhã trong đại sảnh.
That young woman is playing the piano gracefully in the hall.
广告里的女郎展示着最新款的香水。
Cô gái trong quảng cáo đang trình diễn mẫu nước hoa mới nhất.
The girl in the advertisement is showcasing the latest perfume.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây