落地生根
—
Gợi nhớ
Từ "落地生根" (luò dì shēng gēn) mang nghĩa "Bén rễ sâu vào lòng đất", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 根 (gēn - căn): "Rễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 落地生根
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bén rễ sâu vào lòng đất
Ví dụ (3)
经过多年的漂泊,他终于决定在这座城市落地生根。
Sau nhiều năm phiêu bạt, anh ấy cuối cùng đã quyết định định cư lập nghiệp ở thành phố này.
After years of wandering, he finally decided to put down roots and settle in this city.
这种植物生命力极强,只要有泥土就能落地生根。
Loài thực vật này có sức sống cực kỳ mãnh liệt, chỉ cần có đất là có thể bén rễ sinh sôi.
This plant has an extremely strong vitality; as long as there is soil, it can take root and grow.
外来文化要在本地落地生根,必须 与本土文化相融合。
Văn hóa nước ngoài muốn bén rễ sâu rộng ở địa phương thì phải dung hợp với văn hóa bản địa.
For a foreign culture to take root locally, it must integrate with the native culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây