ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
被单
bèi dān
Ga trải giường, tấm đắp, vỏ chăn
Hán việt: bị đơn
—

Gợi nhớ

Từ "被单" (bèi dān) mang nghĩa "Ga trải giường, tấm đắp, vỏ chăn", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

被单
bèi dān
Ga trải giường, tấm đắp, vỏ chăn
被
bèi • bị
bị
衤
Bộ Y (đứng)
Áo, vải (nằm bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (nằm bên phải)
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ga trải giường, tấm đắp, vỏ chăn
Ví dụ (3)
mǔqīn母亲gāng刚xǐ洗gānjìng干净le了chuángdān床单hé和bèidān被单,yuànzi院子lǐ里piāo飘zhe着xiāngqì香气。
Mẹ vừa giặt sạch ga trải giường và tấm đắp, trong sân phảng phất hương thơm.
Mother had just washed the bedsheets and quilt covers clean, and a fresh scent wafted through the courtyard.
xiàtiān夏天shuìjiào睡觉shí时,gài盖yì一tiáo条báo薄bèidān被单jiù就kěyǐ可以le了。
Khi ngủ vào mùa hè, đắp một tấm chăn mỏng là được rồi.
When sleeping in the summer, covering yourself with a thin sheet is enough.
zhè这tiáo条miánzhì棉质bèidān被单mō摸qǐlái起来fēicháng非常shūfu舒服róuruǎn柔软。
Tấm đắp bằng chất liệu cotton này sờ vào cảm thấy rất dễ chịu và mềm mại.
This cotton sheet feels very comfortable and soft to the touch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây