驯服
—
Gợi nhớ
Từ "驯服" (xùnfú) mang nghĩa "Thuần hóa, phục tùng", kết hợp bởi 驯 (xùn - thuần): "thuần hóa" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驯: Ngựa (马) chạy êm như dòng sông (川), đã được thuần hóa ngoan ngoãn, thuần 驯. • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驯服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Thuần hóa, phục tùng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây