ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
驯服
xùnfú
Thuần hóa, phục tùng
Hán việt: thuần phục
—

Gợi nhớ

Từ "驯服" (xùnfú) mang nghĩa "Thuần hóa, phục tùng", kết hợp bởi 驯 (xùn - thuần): "thuần hóa" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驯: Ngựa (马) chạy êm như dòng sông (川), đã được thuần hóa ngoan ngoãn, thuần 驯. • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

驯服
xùnfú
Thuần hóa, phục tùng
驯
xùn • thuần
thuần hóa
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (bên phải)
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây