寒衣
—
Gợi nhớ
Từ "寒衣" (hányī) mang nghĩa "Áo ấm, quần áo mùa đông", kết hợp bởi 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo ấm, quần áo mùa đông
Ví dụ (3)
天气冷了,母亲给远方的儿子寄去了寒衣。
Trời lạnh rồi, người mẹ gửi quần áo ấm cho con trai ở phương xa.
As the weather turned cold, the mother sent winter clothes to her son far away.
慈善机构向灾区群众发放了防寒衣物。
Tổ chức từ thiện đã phát quần áo chống rét cho đồng bào ở vùng gặp thiên tai.
Charitable organizations distributed winter clothing to people in the disaster-stricken area.
农历十月初一在中国传统中被称为“寒衣节”。
Ngày mùng 1 tháng 10 âm lịch được gọi là "Tết Hàn Y" trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.
The first day of the tenth lunar month is called the "Winter Clothing Festival" in Chinese tradition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây