ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暑天
shǔ tiān
Ngày hè nóng nực
Hán việt: thử thiên
—

Gợi nhớ

Từ "暑天" (shǔ tiān) mang nghĩa "Ngày hè nóng nực", kết hợp bởi 暑 (shǔ - thử): "nóng bức" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暑: Vầng mặt trời (日) chiếu thẳng xuống đầu mọi người (者) giữa trưa hè, tỏa ra cái nắng nóng bức của mùa hạ (暑). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

暑天
shǔ tiān
Ngày hè nóng nực
暑
shǔ • thử
nóng bức
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (phía dưới)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngày hè nóng nực
Ví dụ (3)
shǔtiān暑天lǐ里dàjiā大家dōu都bù不xiǎng想chūmén出门,zhǐ只xiǎng想dài待zài在kōngtiáo空调fáng房lǐ里。
Vào ngày hè nóng nực mọi người đều không muốn ra ngoài, chỉ muốn ở trong phòng máy lạnh.
On hot summer days, nobody wants to go out; everyone just wants to stay in air-conditioned rooms.
huánwèi环卫gōngrén工人jíshǐ即使zài在kùrè酷热de的shǔtiān暑天yě也yīrán依然jiānchí坚持gōngzuò工作。
Nhân viên vệ sinh môi trường ngay cả trong những ngày hè nóng nực oi bức vẫn kiên trì làm việc.
Sanitation workers persist in their work even on scorching summer days.
hē喝yì一wǎn碗lǜdòu绿豆tāng汤shì是shǔtiān暑天lǐ里fángshǔjiàngwēn防暑降温de的hǎo好fāngfǎ方法。
Uống một bát canh đậu xanh là phương pháp giải nhiệt phòng chống nắng nóng tốt trong ngày hè oi bức.
Drinking a bowl of mung bean soup is a great way to beat the heat and cool down on hot summer days.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây