西洋景
—
Gợi nhớ
Từ "西洋景" (xī yáng jǐng) mang nghĩa "Trò ảo thuật, cảnh tượng lạ mắt / Trò bịp bợm", kết hợp bởi 西 (xī - tây): "phía tây" + 洋 (yáng - dương): "đại dương" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋). • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 西洋景
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trò ảo thuật, cảnh tượng lạ mắt / Trò bịp bợm
Ví dụ (3)
庙会上有人在表演西洋景,引来许多小孩子围观。
Tại hội đền có người biểu diễn trò kính vạn hoa phương Tây, thu hút nhiều đứa trẻ đến xem.
Someone was putting on a peep show at the temple fair, attracting many children to gather around and watch.
他的把戏被当场戳穿了西洋景,感到非常尴尬。
Trò bịp bợm của anh ta bị vạch trần ngay tại chỗ, khiến anh ta vô cùng ngượng ngùng.
His trickery was exposed on the spot, leaving him feeling extremely embarrassed.
第一次出国旅游,他觉得处处都是新鲜的西洋景。
Lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài, anh thấy nơi nào cũng là những cảnh tượng mới lạ đẹp mắt.
Traveling abroad for the first time, he found novel and exotic sights everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây