缝隙
—
Gợi nhớ
Từ "缝隙" (fèng xì) mang nghĩa "Khe hở, kẽ hở", kết hợp bởi 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá" + 隙 (xì - khích): "kẽ hở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝). • Chữ 隙: Giữa vách núi đất (阝) có một khe nhỏ (小) để tia nắng mặt trời (日) lọt qua chiếu sáng, tạo thành kẽ hở, khoảng trống (隙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缝隙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khe hở, kẽ hở
Ví dụ (3)
阳光透过窗帘的缝隙照了进来。
Ánh nắng chiếu qua khe hở của rèm cửa vào trong phòng.
Sunlight shone in through the gap in the curtains.
种子在岩石的缝隙中顽强地生长。
Hạt giống kiên cường sinh trưởng trong kẽ hở của đá.
The seed grows tenaciously in the crevice of the rock.
他透过门缝隙往里看,发现屋里没人。
Anh ta nhìn qua khe hở của cửa vào trong, phát hiện trong nhà không có ai.
He peered inside through the crack of the door and found that no one was in the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây