门厅
—
Gợi nhớ
Từ "门厅" (mén tīng) mang nghĩa "Tiền sảnh, sảnh vào", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 门厅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền sảnh, sảnh vào
Ví dụ (3)
酒店的门厅装修得非常奢华。
Tiền sảnh của khách sạn được trang hoàng vô cùng xa hoa.
The hotel foyer is luxuriously decorated.
请在门厅等候,我们的工作人员会去接您。
Vui lòng đợi ở sảnh vào, nhân viên của chúng tôi sẽ ra đón ngài.
Please wait in the lobby; our staff will come to meet you.
门厅里放着几盆绿植,显得很有生气。
Trong sảnh vào đặt vài chậu cây xanh, trông rất có sức sống.
Several potted green plants are placed in the entrance hall, making it look full of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây