忘本
—
Gợi nhớ
Từ "忘本" (wàngběn) mang nghĩa "quên gốc gác, vong bản", kết hợp bởi 忘 (wàng - vong): "quên" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quên gốc gác, vong bản
Ví dụ (3)
人富裕了以后,绝对不能忘本。
Người ta sau khi giàu có thì tuyệt đối không được quên đi nguồn cội.
Once a person becomes wealthy, they must never forget their roots.
他当了官就看不起以前的穷朋友,真是忘本。
Anh ta làm quan rồi liền coi thường những người bạn nghèo trước đây, thật là vong bản.
After becoming an official, he looked down on his old poor friends; he has truly forgotten his roots.
无论走到哪里,我们都不能忘记家乡的恩情,不能忘本。
Cho dù đi đến đâu, chúng ta đều không thể quên đi ơn nghĩa của quê hương, không thể quên gốc.
No matter where we go, we must never forget the kindness of our hometown or forget our roots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây