乳名
—
Gợi nhớ
Từ "乳名" (rǔmíng) mang nghĩa "tên mụ, tên thuở nhỏ", kết hợp bởi 乳 (rǔ - nhũ): "sữa" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乳名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tên mụ, tên thuở nhỏ
Ví dụ (3)
只有家里人长辈才会叫他的乳名。
Chỉ có các bậc trưởng bối trong gia đình mới gọi tên mụ của anh ấy.
Only the elders in his family call him by his childhood name.
他的乳名叫“小宝”,听起来很亲切。
Tên mụ của cậu ấy gọi là "Tiểu Bảo", nghe rất thân thương.
His childhood nickname is "Xiaobao," which sounds very endearing.
已经长大的他听到别人喊他的乳名,感到有些不好意思。
Khi đã trưởng thành, nghe thấy người khác gọi tên mụ của mình, anh ấy cảm thấy hơi ngượng ngùng.
Now that he is grown up, he feels a bit embarrassed when he hears others call him by his baby name.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây