腻味
—
Gợi nhớ
Từ "腻味" (nìwei) mang nghĩa "chán ghét, ngấy, vô vị", kết hợp bởi 腻 (nì - nhị): "ngấy" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腻: Ăn đến phần thịt mỡ (月) sang đĩa thứ hai (贰) thì bụng đã đầy ứ, tạo cảm giác béo nhờn và ngấy (腻). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 腻味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:chán ghét, ngấy, vô vị
Ví dụ (3)
天天吃同样的菜,我都快腻味了。
Ngày nào cũng ăn món giống nhau, tôi sắp phát ngấy lên rồi.
Eating the same dishes every day, I'm getting sick and tired of them.
这种无聊的应酬真让人觉得腻味。
Những buổi tiệc tùng tiếp khách vô bổ này thật khiến người ta thấy chán ngấy.
This kind of boring social engagement really makes people feel fed up.
他整天唠唠叨叨,大家都听腻味了。
Anh ta suốt ngày cằn nhằn lải nhải, mọi người đều nghe chán ngấy rồi.
He nags all day long, and everyone is tired of hearing it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây