门柄
—
Gợi nhớ
Từ "门柄" (mén bǐng) mang nghĩa "Tay nắm cửa", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 柄 (bǐng - bính): "cán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 柄: Thanh gỗ chắc chắn (木) được đẽo gọt khéo léo ở phần đuôi (丙) để bàn tay nắm giữ vững vàng, nghĩa là cái cán, quyền bính (柄).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tay nắm cửa
Ví dụ (3)
他轻轻按下门柄,推开门走了进去。
Anh ấy khẽ ấn tay nắm cửa xuống, đẩy cửa bước vào.
He gently pressed down the door handle, pushed the door open, and walked in.
这个金属门柄已经有些生锈了,需要更换。
Cái tay nắm cửa bằng kim loại này đã hơi gỉ sét rồi, cần phải thay thế.
This metal door handle has gotten a bit rusty and needs to be replaced.
进房间前,请先用消毒液擦拭一下门柄。
Trước khi vào phòng, xin vui lòng lau chùi tay nắm cửa bằng dung dịch sát khuẩn.
Before entering the room, please wipe the door handle with disinfectant first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây