排挡
—
Gợi nhớ
Từ "排挡" (pái dǎng) mang nghĩa "Hộp số, số xe", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 挡 (dǎng - đáng): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 挡: Đưa bàn tay (扌) ra đương đầu (当) trực tiếp trước mũi gió để che chở và cản lại sức ép gọi là ngăn cản, che chắn (挡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 排挡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hộp số, số xe
Ví dụ (3)
新手开车时常常忘记换排挡。
Người mới lái xe thường hay quên chuyển số xe.
Beginners often forget to shift gears when driving.
这辆车是自动排挡,开起来非常省力。
Chiếc xe này là số tự động, lái đi rất đỡ tốn sức.
This car has an automatic transmission, making it very effortless to drive.
上坡时,你需要把排挡换到低速挡。
Khi lên dốc, bạn cần chuyển số xe về số thấp.
When going uphill, you need to shift into a low gear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây