洋车
—
Gợi nhớ
Từ "洋车" (yáng chē) mang nghĩa "Xe kéo", kết hợp bởi 洋 (yáng - dương): "đại dương" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洋车
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây