奔腾
—
Gợi nhớ
Từ "奔腾" (bēn téng) mang nghĩa "Cuộn trào, phi nhanh, chảy xiết, trào dâng", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 腾 (téng - đằng): "bốc lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Cuộn trào, phi nhanh, chảy xiết, trào dâng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây