ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奔腾
bēn téng
Cuộn trào, phi nhanh, chảy xiết, trào dâng
Hán việt: bôn đằng
—

Gợi nhớ

Từ "奔腾" (bēn téng) mang nghĩa "Cuộn trào, phi nhanh, chảy xiết, trào dâng", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 腾 (téng - đằng): "bốc lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾).

Thành phần cấu tạo

奔腾
bēn téng
Cuộn trào, phi nhanh, chảy xiết, trào dâng
奔
bēn / bèn • bôn
chạy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
卉
Hủy
Cỏ / âm đọc (phía dưới)
腾
téng • đằng
bốc lên
朕
Chữ Trẫm
ta (dùng bởi hoàng đế) / âm đọc (bao góc trên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây