核桃仁
—
Gợi nhớ
Từ "核桃仁" (hé tao rén) mang nghĩa "Nhân quả óc chó", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 桃 (táo - đào): "quả đào" + 仁 (rén - nhân): "nhân từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 桃: Loài cây gỗ (木) nở muôn ngàn cánh hoa hồng rực rỡ như điềm báo (兆) mùa xuân ấm áp đã về chính là cây đào, quả đào (桃). • Chữ 仁: Khi con người (亻) đối đãi với nhau bằng tấm lòng gắn kết của hai người (二) thì nảy sinh đức tính nhân từ, nhân ái (仁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 核桃仁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhân quả óc chó
Ví dụ (3)
核桃仁的形状很像人的大脑。
Nhân quả óc chó có hình dạng rất giống bộ não của con người.
The shape of a walnut kernel looks a lot like a human brain.
经常吃核桃仁可以起到健脑益智的作用。
Thường xuyên ăn nhân quả óc chó có thể giúp bổ não và phát triển trí tuệ.
Eating walnut kernels regularly can help nourish the brain and improve intelligence.
他把剥好的核桃仁放进了蛋糕糊里。
Anh ấy cho phần nhân quả óc chó đã bóc vỏ vào trong bột bánh kem.
He put the shelled walnut kernels into the cake batter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây