考核
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "考核" (kǎohé) mang nghĩa "kiểm tra", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 考核
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:khảo hạch, đánh giá, kiểm tra, sát hạch, sự đánh giá (năng lực, thành tích).
Ví dụ (5)
公司将在年底对所有员工进行绩效考核。
Công ty sẽ tiến hành đánh giá hiệu suất (KPI) đối với tất cả nhân viên vào cuối năm.
The company will conduct performance evaluations for all employees at the end of the year.
如果你通不过这次考核,可能会失去这份工作。
Nếu bạn không qua được kỳ sát hạch lần này, có thể sẽ mất công việc này.
If you fail this assessment, you may lose this job.
我们要建立科学、合理的考核制度。
Chúng ta phải xây dựng chế độ đánh giá (khảo hạch) khoa học và hợp lý.
We need to establish a scientific and reasonable evaluation system.
这次培训结束后会有一次严格的考核。
Sau khi kết thúc khóa đào tạo này sẽ có một cuộc sát hạch nghiêm ngặt.
There will be a strict assessment after this training program ends.
考核结果将直接影响奖金的发放。
Kết quả đánh giá sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc phát tiền thưởng.
The assessment results will directly affect the distribution of bonuses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây