宰杀
—
Gợi nhớ
Từ "宰杀" (zǎi shā) mang nghĩa "giết mổ, tể sát", kết hợp bởi 宰 (zǎi - tể): "Giết mổ" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宰: Dưới mái nhà (宀), người đầu bếp phải làm công việc vất vả, cay cực (辛) là giết mổ hoặc đứng đầu cai quản như bậc tể tướng (宰). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宰杀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giết mổ, tể sát
Ví dụ (3)
农夫决定宰杀那只肥猪来款待远方的客人。
Người nông dân quyết định giết thịt con lợn béo đó để tiếp đãi vị khách từ phương xa.
The farmer decided to slaughter the fat pig to entertain the guests from afar.
活禽必须送到指定的屠宰场进行集中宰杀。
Gia cầm sống bắt buộc phải đưa tới lò mổ chỉ định để giết mổ tập trung.
Live poultry must be sent to designated slaughterhouses for centralized slaughtering.
这家餐厅坚持现场宰杀鲜活鱼类以保证口感。
Nhà hàng này duy trì việc mổ cá tươi sống ngay tại chỗ để đảm bảo hương vị.
This restaurant insists on slaughtering live fish on-site to ensure fresh taste and texture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây