青睐
—
Gợi nhớ
Từ "青睐" (qīng lài) mang nghĩa "được mắt xanh, sự yêu mến, ưa chuộng", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 睐 (lài - lãi): "đoái hoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 睐: Đôi mắt (目) trìu mến ngoái nhìn về phía người đang bước tới (来), thể hiện sự đoái hoài, chú ý và yêu mến (睐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 青睐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:được mắt xanh, sự yêu mến, ưa chuộng
Ví dụ (3)
这种环保型汽车受到了年轻消费者的青睐。
Loại xe ô tô thân thiện với môi trường này nhận được sự ưa chuộng của người tiêu dùng trẻ.
This eco-friendly car has won the favor of young consumers.
那个演员凭借出色的演技赢得了导演的青睐。
Diễn viên đó đã giành được sự để mắt của đạo diễn nhờ vào kỹ năng diễn xuất xuất sắc của mình.
That actor won the director's favor with his outstanding acting skills.
我们必须不断提高产品质量,才能获得市场的青睐。
Chúng ta phải không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm mới có thể nhận được sự yêu chuộng của thị trường.
We must continuously improve product quality in order to win the favor of the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây