抹茶
—
Gợi nhớ
Từ "抹茶" (mǒ chá) mang nghĩa "Bột trà xanh, matcha", kết hợp bởi 抹 (mǒ / mā / mò - mạt): "bôi" + 茶 (chá - trà): "trà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抹: Đưa bàn tay (扌) cầm khăn lướt nhẹ từ đầu đến tận ngọn cuối (末) mặt bàn để bôi, lau chùi hay xóa sạch bụi bẩn (抹). • Chữ 茶: Con người (人) đứng giữa nương đồi hái những búp cỏ non (艹) trên thân cây gỗ (木) đem về sao khô pha thành chén trà thơm ngát (茶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抹茶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bột trà xanh, matcha
Ví dụ (3)
我最喜欢吃抹茶口味的冰淇淋。
Tôi thích ăn kem vị trà xanh nhất.
Matcha-flavored ice cream is my favorite.
日本传统茶道非常注重抹茶的冲泡技巧。
Trà đạo truyền thống Nhật Bản rất chú trọng đến kỹ thuật pha bột trà xanh.
The traditional Japanese tea ceremony places great emphasis on the technique of whisking matcha.
抹茶蛋糕上撒了一层薄薄的抹茶粉。
Trên chiếc bánh ngọt vị trà xanh được rắc một lớp bột trà xanh mỏng.
A thin layer of matcha powder was sprinkled on top of the matcha cake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây