双重奏
—
Gợi nhớ
Từ "双重奏" (shuāng chóng zòu) mang nghĩa "Song tấu", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 双重奏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Song tấu
Ví dụ (3)
钢琴与小提琴的双重奏悦耳动听。
Màn song tấu giữa piano và violin thật êm ái, du dương.
The duet of piano and violin is melodious and pleasant to the ear.
两位艺术家在舞台上完美演绎了这首双重奏。
Hai nghệ sĩ đã trình diễn hoàn hảo bản song tấu này trên sân khấu.
The two artists perfectly performed this duet on stage.
这首乐曲非常适合作为双重奏来演奏。
Bản nhạc này rất thích hợp để diễn tấu như một bản song tấu.
This piece of music is very suitable to be played as a duet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây