高楼林立
—
Gợi nhớ
Từ "高楼林立" (gāolóu línlì) mang nghĩa "nhà cao tầng san sát", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 楼 (lóu - lâu): "tòa nhà" + 林 (lín - lâm): "rừng" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 楼: Dùng gỗ lớn (木) dựng chồng nhiều tầng cao (娄) cho con người sinh sống và làm việc chính là tòa nhà, tầng lầu (楼). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高楼林立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nhà cao tầng san sát
Ví dụ (3)
现在的上海已经是一个高楼林立的现代化大都市了。
Thượng Hải hiện nay đã là một đại đô thị hiện đại với các tòa nhà cao tầng san sát.
Today's Shanghai is already a modern metropolis filled with towering high-rises.
商务区里高楼林立,各种企业总部云集于此。
Trong khu thương mại nhà cao tầng san sát, trụ sở của nhiều doanh nghiệp tập trung tại đây.
High-rises stand in great numbers in the business district, where headquarters of various enterprises gather.
短短几年时间,这个原本落后的地区变得高楼林立。
Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, khu vực vốn lạc hậu này đã trở nên nhà cao tầng mọc lên như nấm.
In just a few short years, this originally underdeveloped area has become filled with high-rise buildings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây