乔木
—
Gợi nhớ
Từ "乔木" (qiáomù) mang nghĩa "cây thân gỗ lớn", kết hợp bởi 乔 (qiáo - kiều): "cao" + 木 (mù - mộc): "Gỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乔: Thân cây vươn chiếc ngọn uốn cong vượt hẳn lên trên các mái lầu cao vút, mang nghĩa cao lớn hay họ Kiều (乔). • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乔木
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây thân gỗ lớn
Ví dụ (3)
乔木通常有明显的高大主干,而灌木则没有。
Cây thân gỗ lớn thường có thân chính cao lớn rõ rệt, trong khi cây bụi thì không.
Arbor trees usually have a distinct, tall main trunk, whereas shrubs do not.
这片森林主要由松树和柏树等乔木组成。
Khu rừng này chủ yếu được cấu thành từ các cây thân gỗ lớn như thông và bách.
This forest is mainly composed of tall trees such as pines and cypresses.
乔木能够提供大量的木材供建筑使用。
Cây kiều mộc có thể cung cấp lượng lớn gỗ phục vụ cho xây dựng.
Tall timber trees can provide large amounts of wood for construction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây