孟子
—
Gợi nhớ
Từ "孟子" (Mèngzǐ) mang nghĩa "Mạnh Tử", kết hợp bởi 孟 (mèng - mạnh): "Tháng đầu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孟: Đứa con đầu lòng (子) được đặt trang trọng trong chiếc nôi như cái bát lớn (皿) chỉ tháng đầu mùa và dòng họ Mạnh (孟). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孟子
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây