ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
中东
Zhōngdōng
Trung Đông
Hán việt: trung đông
—

Gợi nhớ

Từ "中东" (Zhōngdōng) mang nghĩa "Trung Đông", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 东 (dōng - đông): "Phương đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东).

Thành phần cấu tạo

中东
Zhōngdōng
Trung Đông
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
东
dōng • đông
Phương đông
东
Giản thể từ 東
Hình mặt trời mọc sau hàng cây (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trung Đông
Ví dụ (3)
zhōngdōng中东dìqū地区yōngyǒu拥有fēngfù丰富de的shíyóu石油zīyuán资源。
Khu vực Trung Đông sở hữu nguồn tài nguyên dầu mỏ phong phú.
The Middle East possesses abundant oil resources.
zhèlǐ这里de的qìhòu气候fēicháng非常gānzào干燥,hé和zhōngdōng中东hěn很xiàng像。
Khí hậu ở đây rất khô hạn, rất giống với Trung Đông.
The climate here is very dry, much like the Middle East.
tā他jīngcháng经常qù去zhōngdōng中东guójiā国家chūchāi出差。
Anh ấy thường xuyên đi công tác ở các nước Trung Đông.
He often goes on business trips to Middle Eastern countries.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây