澳门
—
Gợi nhớ
Từ "澳门" (Àomén) mang nghĩa "Ma Cao", kết hợp bởi 澳 (ào - áo): "Vịnh" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 澳: Vùng nước biển (氵) ăn sâu vào đất liền tạo thành hốc kín gió (奥) cho tàu thuyền neo đậu an toàn gọi là vịnh sâu, bến cảng (澳). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 澳门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Ma Cao
Ví dụ (3)
澳门于一九九九年回归祖国。
Ma Cao trở về với tổ quốc vào năm 1999.
Macao returned to the motherland in the year 1999.
澳门的大三巴牌坊是当地最著名的标志性建筑。
Ruinas de São Paulo (Cổng vòm cổ St. Paul) ở Ma Cao là kiến trúc mang tính biểu tượng nổi tiếng nhất tại đây.
The Ruins of St. Paul's in Macau is the most famous landmark there.
澳门融合了中西方文化,具有独特的城市魅力。
Ma Cao pha trộn văn hóa Trung Hoa và phương Tây, mang sức hút đô thị độc đáo.
Macau blends Chinese and Western cultures, possessing a unique urban charm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây