扎啤
—
Gợi nhớ
Từ "扎啤" (zhāpí) mang nghĩa "Bia tươi, bia hơi", kết hợp bởi 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm" + 啤 (pí - bì): "bia". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎). • Chữ 啤: Mọi người cụng cốc đưa lên miệng (口) uống thứ thức uống bình dân (卑) mát lạnh sủi bọt vàng óng, đó chính là rượu bia (啤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扎啤
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bia tươi, bia hơi
Ví dụ (3)
夏天炎热,喝一杯冰凉的扎啤非常舒服。
Mùa hè nóng nực, uống một ly bia tươi mát lạnh vô cùng sảng khoái.
On a hot summer day, drinking an ice-cold glass of draft beer feels wonderful.
我们去那家酒吧点了几杯扎啤和一些小吃。
Chúng tôi đến quán bar đó gọi mấy ly bia tươi và một ít đồ nhắm.
We went to that bar and ordered a few glasses of draft beer and some snacks.
老板,请给我们来两扎冰镇扎啤。
Ông chủ, cho chúng tôi hai cốc bia tươi ướp lạnh.
Boss, please bring us two pitchers of chilled draft beer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây