扎根
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "扎根" (zhā/gēn) mang nghĩa "bén rễ, ăn sâu, bám chắc", kết hợp bởi 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm" + 根 (gēn - căn): "Rễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎). • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扎根
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'zhā / gēn')
Nghĩa:bén rễ, ăn sâu, bám chắc
Ví dụ (5)
这棵大树深深地扎根于泥土之中。
Cây lớn này đã bén rễ sâu vào trong lòng đất.
This big tree is deeply rooted in the soil.
很多大学毕业生选择到基层去扎根。
Rất nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học lựa chọn đến bám rễ ở cơ sở.
Many university graduates choose to put down roots at the grassroots level.
这种优良传统已经深深扎根在人民心中。
Truyền thống tốt đẹp này đã ăn sâu vào trong lòng nhân dân.
This fine tradition has already taken deep root in the hearts of the people.
他决定在这个美丽的城市扎根。
Anh ấy quyết định bám rễ tại thành phố xinh đẹp này.
He decided to settle down in this beautiful city.
我们的企业文化必须扎根于员工的日常行为中。
Văn hóa doanh nghiệp của chúng ta phải bám chắc vào trong hành vi thường ngày của nhân viên.
Our corporate culture must be rooted in employees' daily behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây