走访
—
Gợi nhớ
Từ "走访" (zǒu fǎng) mang nghĩa "thăm nom, phỏng vấn thực tế", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 走访
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thăm nom, phỏng vấn thực tế
Ví dụ (3)
记者走访了当地的许多村民以了解情况。
Phóng viên đã đi thăm nhiều dân làng địa phương để tìm hiểu tình hình.
The reporter visited and interviewed many local villagers to understand the situation.
调查组深入基层走访,收集群众的意见。
Tổ điều tra đã xuống sâu cơ sở đi thăm hỏi, thu thập ý kiến của quần chúng.
The investigation team went deep into the grassroots level to visit people and gather public opinions.
市长利用周末时间走访了部分困难群众家庭。
Thị trưởng đã tận dụng thời gian cuối tuần để đến thăm một số gia đình quần chúng gặp khó khăn.
The mayor used the weekend to visit some families in difficulty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây