子嗣
—
Gợi nhớ
Từ "子嗣" (zǐ sì) mang nghĩa "Con nối dõi, người thừa kế", kết hợp bởi 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 嗣 (sì - tự): "người kế thừa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 嗣: Người được trao lời dặn (口) cùng cuốn gia phả (冊) để tiếp tục cai quản (司) cơ nghiệp tổ tiên chính là người kế thừa, người nối dõi (嗣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con nối dõi, người thừa kế
Ví dụ (3)
古代帝王非常重视子嗣的繁衍和培养。
Các vị vua thời cổ đại rất chú trọng việc sinh sản và nuôi dạy con nối dõi.
Ancient emperors attached great importance to bearing and raising heirs.
他膝下无子嗣,决定将财产捐给慈善机构。
Ông ấy không có con nối dõi, nên quyết định quyên góp tài sản cho tổ chức từ thiện.
Having no children of his own, he decided to donate his fortune to charity.
家族的长辈们都在盼望他能早日诞下子嗣。
Các bậc trưởng bối trong gia tộc đều đang trông ngóng anh ấy sớm sinh được con nối dõi.
The elders of the family are all hoping that he will soon have an heir.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây