逐字
—
Gợi nhớ
Từ "逐字" (zhúzì) mang nghĩa "Từng chữ một, nguyên văn", kết hợp bởi 逐 (zhú - trục): "đuổi theo" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逐: Bước chân người thợ săn (辶) rảo bước chạy dọc đường mòn để đuổi theo đàn lợn rừng (豕), mang nghĩa truy đuổi, trục xuất (逐). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逐字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Từng chữ một, nguyên văn
Ví dụ (3)
老师要求大家逐字翻译这篇古文。
Giáo viên yêu cầu mọi người dịch từng chữ một bài cổ văn này.
The teacher asked everyone to translate this classical text word for word.
他仔细地逐字检查合同条款以防出错。
Anh ấy cẩn thận kiểm tra từng câu từng chữ các điều khoản hợp đồng để phòng tránh sai sót.
He carefully checked the contract clauses word by word to prevent any mistakes.
演员把台词逐字背诵下来,没有遗漏。
Diễn viên đã học thuộc lòng lời thoại từng chữ một, không hề bỏ sót.
The actor memorized the lines word for word without missing anything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây